XEP LOAI HL THEO CV8382/BGD&ĐT – Thư viện Đề thi và Kiểm tra Đề thi Toán Số học lớp 6

Nội dung bài được KHODETHI Đề thi Toán Số học lớp 6 xin thu thập lại bạn đọc về XEP LOAI HL THEO CV8382/BGD&ĐT, dữ liệu được tham khảo từ nhiều nguồn, Nếu bạn thấy hay hoặc cần thông tin gì vui lòng để lại comment bình luận

TRƯỜNG THCS CÙ CHÍNH LAN BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM HKI Năm học: 2011-2012
Lớp: 6D Sĩ số: 39 13 GVCN: Vũ Quang Giáp Design Vũ Quang Giáp
TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐTB CÁC MÔN HỌC KỲ I HỌC KỲ I
TOÁN LÝ HÓA SINH VĂN SỬ ĐỊA AV GDCD CN TIN TD NH HỌA ĐTBHK HL HK DH TĐ TBcmXL XLHL Nữ XLHK nữ G K TB Y
1 Đinh Thị Kim Ánh X 7.0 9.0 7.2 9.0 7.6 9.0 9.0 9.0 10.0 9.0 G G G 8.5 G T HSG K G Đ Đ Đ
2 Lê Văn Bộ 7.0 5.0 6.6 5.2 6.4 6.9 9.0 8.0 6.1 K K Tb 6.6 Tb T Tb Tb Đ Đ Đ
3 Lê Văn Cường 6.0 5.4 8.4 5.7 7.6 8.1 8.5 8.1 7.7 K G K 7.0 K T HSTT K K Đ Đ Đ
4 Cao Thị Mỹ Duyên X 5.2 3.8 6.1 5.4 5.4 6.5 5.5 6.9 7.2 K K Tb 5.7 Tb T Tb Tb Đ Đ Đ
5 Trần Văn Hà 3.3 3.1 4.9 5.2 5.5 5.6 4.5 6.5 7.0 K Tb Tb 4.9 Y Tb Tb Y Đ Đ Đ
6 Lê Thanh Hải 4.0 3.6 6.1 5.5 5.5 6.3 5.1 6.4 7.1 Tb Tb K 5.4 Tb T Tb Tb Đ Đ Đ
7 Phạm Thị Hiệp X 5.1 4.1 6.0 5.1 6.6 5.1 5.3 6.6 6.9 Tb K Tb 5.5 Tb T Tb Tb Đ Đ Đ
8 Lê Văn Hộp 5.2 3.6 4.8 5.5 6.1 5.9 4.5 7.1 7.3 K Tb Tb 5.5 Tb T Tb Tb Đ Đ Đ
9 Nguyễn Thanh Hữu 5.1 3.9 7.3 5.3 6.2 6.9 5.4 7.9 8.3 K K Tb 6.1 Tb T Tb Tb Đ Đ Đ
10 Nguyễn Trí Hữu 5.1 3.9 4.7 5.4 4.8 5.1 4.8 7.1 5.8 G Tb Tb 5.2 Y K Tb Y Đ Đ Đ
11 Nguyễn Thị Minh Khánh X 5.1 4.1 6.7 5.7 6.7 6.5 5.8 7.6 8.2 G Tb Tb 6.1 Tb T Tb Tb Đ Đ Đ
12 Nguyễn Đăng Khoa 3.5 4.6 4.2 5.1 4.7 6.5 4.1 6.4 6.8 Tb K Tb 5.0 Y K Tb Y Đ Đ Đ
13 Phạm Hữu Lâm 5.1 3.8 4.0 5.0 5.3 7.7 5.5 7.4 6.9 K Tb Tb 5.5 Tb K Tb Tb Đ Đ Đ
14 Đặng Văn Linh 3.5 2.8 5.4 5.2 5.6 6.7 2.6 5.8 6.8 G Y Tb 4.8 Y K Y Y Đ CĐ Đ
15 Nguyễn Thị Mỹ Linh X 6.2 4.0 6.3 5.6 6.8 6.8 7.7 6.6 8.2 G K K 6.4 Tb T K Tb Đ Đ Đ
16 Phạm Hữu Long 5.8 4.1 6.1 5.0 5.3 5.5 5.0 6.6 6.9 G Tb Tb 5.6 Tb K Tb Tb Đ Đ Đ
17 Nguyễn Đắc Nghĩa 6.0 4.1 7.0 5.3 6.1 6.1 6.6 7.4 6.6 K Tb K 6.0 Tb T Tb Tb Đ Đ Đ
18 Lê Viết Nguyên 6.8 5.2 8.5 6.5 7.4 7.6 6.9 7.9 7.9 G K K 7.1 K T HSTT K K Đ Đ Đ
19 Lê Thị Tiểu Nhi X 6.1 5.3 6.4 6.7 6.9 6.9 7.6 8.4 8.1 K K K 6.8 K T HSTT K K Đ Đ Đ
20 Đặng Văn Nhực 5.3 5.3 6.4 5.0 5.0 5.4 5.0 6.6 6.7 Tb Tb K 5.5 Tb K Tb Tb Đ Đ Đ
21 Hồ Đặng Đức Quân 3.9 3.0 5.7 5.0 7.7 6.7 3.7 6.8 5.8 K Tb Tb 5.2 Y K Tb Y Đ Đ Đ
22 Võ Ngọc Quang 5.0 3.5 5.3 5.1 5.7 6.2 5.1 7.3 6.3 G Tb K 5.4 Tb K Tb Tb Đ Đ Đ
23 Đinh Thanh Tâm 4.5 4.6 5.9 5.1 6.6 6.6 6.4 6.6 6.5 K Tb Tb 5.7 Tb T Tb Tb Đ Đ Đ
24 Nguyễn Thị Thảo X 3.0 2.7 4.7 6.1 6.8 7.3 3.2 7.8 6.1 Tb Tb Tb 5.2 Y K Tb Y Đ Đ Đ
25 Trần Minh Thiện 6.6 4.2 4.7 5.9 6.6 6.1 7.0 6.6 6.6 K K K 6.1 Tb T K Tb Đ Đ Đ
26 Nguyễn Thị Thu Thủy X 3.8 2.9 5.1 5.5 5.9 4.9 4.2 6.1 6.2 K Tb Tb 4.9 Y K Tb Y Đ Đ Đ
27 Lê Trung Tiêu 3.6 3.1 5.3 5.4 4.7 4.9 5.2 6.9 6.3 Tb Tb K 4.9 Y K Tb Y Đ Đ Đ
28 Đặng Thị Thanh Trâm X 5.9 3.6 5.0 5.9 5.1 5.9 6.1 7.2 8.1 K G K 5.9 Tb T K Tb Đ Đ Đ
29 Lê Thị Quỳnh Trâm X 6.8 5.9 7.0 6.6 7.5 5.1 7.2 8.3 7.7 K G Tb 6.9 K T HSTT Tb K Đ Đ Đ
30 Hồ Minh Trí 5.0 2.7 6.6 5.3 7.3 6.4 4.9 6.7 7.8 Tb Tb Tb 5.7 Y K Tb Y Đ Đ Đ
31 Đặng Duy Trường 5.9 4.5 7.6 5.5 8.0 8.1 6.2 8.3 7.2 K G K 6.6 Tb T K Tb Đ Đ Đ
32 Mai Ngọc Vũ 5.1 4.5 7.6 5.5 6.5 6.8 3.5 8.4 8.1 K Tb K 6.1 Tb K Tb Tb Đ Đ Đ
33 Trần Đình Vi 4.5 3.6 6.3 4.6 4.9 6.3 4.0 6.3 6.4 G Y Tb 5.1 Y Tb Y Y Đ CĐ Đ
34 Siu Chú 4.2 3.0 3.6 4.7 4.9 5.2 3.9 5.8 5.4 Tb Tb Tb 4.5 Y Tb Tb Y Đ Đ Đ
35 Siu Nhem Đ Đ Đ
36 Rơ Lan Nhân 4.3 3.4 5.6 5.0 7.0 6.3 4.0 7.2 6.6 Tb K K 5.3 Y K K Y Đ Đ Đ
37 Siu Kok x 2.5 2.6 3.9 5.0 5.3 5.6 4.7 6.3 6.4 Y Tb Tb 4.5 Y K Y Y CĐ Đ Đ
38 Rơ Lan H`nhút x 3.7 2.7 6.7 5.0 4.9 5.0 5.6 7.1 6.8 K K Tb 5.1 Y K Tb Y Đ Đ Đ
39 Siu Peo x 2.4 2.1 4.6 4.9 4.1 4.0 3.3 6.5 5.1 Y Tb Tb 4.0 Y K Y Y CĐ Đ Đ
40 Mai Ngọc Phúc 5.4 3.3 5.3 5.0 6.3 5.4 4.2 6.4 6.9 K Tb K 5.3 Y K Tb Y Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ
Đ Đ Đ

THỐNG KÊ HỌC KỲ I
TỔNG SỐ HS ĐƯỢC XẾP LOẠI: 39 5

XẾP LOẠI SL Nữ TL XẾP LOẠI SL nữ TL
GIỎI 0 0 TỐT 18 8 46.2
KHÁ 0

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.